Chia Seeds: Milliliters đến Cups
Chuyển đổi chia seeds giữa milliliters và cups. Dựa trên dữ liệu USDA.
1 mL của Chia Seeds
0.0042 cups
Mật độ
160 g/cup · 10 g/tbsp · 3.33 g/tsp
Bảng chuyển đổi Chia Seeds
| Milliliters (mL) | Cups (cups) |
|---|---|
| 0.25 mL | 0.0011 cups |
| 0.5 mL | 0.0021 cups |
| 0.75 mL | 0.0032 cups |
| 1 mL | 0.0042 cups |
| 1.5 mL | 0.0063 cups |
| 2 mL | 0.0085 cups |
| 3 mL | 0.013 cups |
| 4 mL | 0.017 cups |
| 5 mL | 0.021 cups |
Source: USDA FoodData Central (public domain).
Other chia seeds conversions
Milliliters sang Cups cho các nguyên liệu khác
| Nguyên liệu | 1 mL = |
|---|---|
| All-Purpose Flour | 0.0042 cups |
| Bread Flour | 0.0042 cups |
| Cake Flour | 0.0042 cups |
| Whole Wheat Flour | 0.0042 cups |
| Almond Flour | 0.0042 cups |
| Coconut Flour | 0.0042 cups |
| Granulated Sugar | 0.0042 cups |
| Powdered Sugar | 0.0042 cups |
| Brown Sugar (packed) | 0.0042 cups |
| Maple Syrup | 0.0042 cups |
Câu hỏi thường gặp
1 mL của chia seeds bằng bao nhiêu cups?
1 mL của Chia Seeds bằng 0.0042 cups. Chuyển đổi này sử dụng mật độ 160 gram mỗi cốc Mỹ.
Một cốc chia seeds có bao nhiêu gram?
1 cốc Mỹ của Chia Seeds nặng 160 gram, theo dữ liệu của USDA FoodData Central.
Why can't I just use a standard cups-to-grams conversion?
Cups đo thể tích, không phải khối lượng. Các nguyên liệu khác nhau có mật độ khác nhau. Một cup bột (125g) nhẹ hơn nhiều so với một cup mật ong (340g). Luôn sử dụng bảng quy đổi theo từng nguyên liệu để nướng bánh chính xác.
Where does this density data come from?
Mật độ nguyên liệu đến từ USDA FoodData Central, cơ sở dữ liệu miền công cộng do Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ duy trì.
Về trang này
This page converts chia seeds between milliliters and cups using USDA-sourced density data. All conversions are specific to chia seeds, not generic volume-to-weight ratios.